驗秤 yàn chèng · nghiệm xứng Hán Việt: nghiệm xứng · Pinyin: yàn chèng Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 秤 (xứng)Pinyinyàn chèngHán Việtnghiệm xứngCấu tạo驗 + 秤 · nghiệm + xứng nghĩa thành phần: nghiệm + xứng