驗核
nghiệm hạch
Hán Việt: nghiệm hạch · Pinyin: yàn hé
Tổng quan
kiểm tra | khám xét | thanh tra
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra | khám xét | thanh tra
Eng
- Cihui to check; to examine; to inspect
Hán Việt: nghiệm hạch · Pinyin: yàn hé
kiểm tra | khám xét | thanh tra