驗訖
nghiệm cật
Hán Việt: nghiệm cật · Pinyin: yàn qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 已經查驗過了。如:「文件上面已蓋了驗訖的章。」
Eng
- Cihui 驗訖 yànqì v. be checked/inspected ◆n. “Examined” applied to finished products
Hán Việt: nghiệm cật · Pinyin: yàn qì