驗貨
nghiệm hóa
Hán Việt: nghiệm hóa · Pinyin: yàn huò
Tổng quan
kiểm tra hàng hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra hàng hóa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 檢驗貨品。如:「公司進貨時,一定要嚴格的驗貨。」
Eng
- CC-CEDICT inspection of goods
- Cihui inspection of goods