驚世 jīng shì · kinh thế Hán Việt: kinh thế · Pinyin: jīng shì Tổng quan kinh thế Cấu tạo: 驚 (kinh) + 世 (thế)Pinyinjīng shìHán Việtkinh thếCấu tạo驚 + 世 · kinh + thế nghĩa thành phần: kinh + thế Nghĩa ViệtCihui kinh thế