驚人

jīng rén kinh nhân

Hán Việt: kinh nhân · Pinyin: jīng rén

Tổng quan

kinh ngạc

Cấu tạo: (kinh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh ngạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使人驚奇、震驚。《史記.卷一二六.滑稽傳.淳于髡傳》:「不鳴則已,一鳴驚人。」唐.白居易〈喜敏中及第偶示所懷〉詩:「桂折一枝先許我,楊穿三葉盡驚人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人吃惊:~的消息|~的成就|数字大得~。

Eng

  • CC-CEDICT astonishing
  • Cihui astonishing