驚俗 jīng sú · kinh tục Hán Việt: kinh tục · Pinyin: jīng sú Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 俗 (tục)Pinyinjīng súHán Việtkinh tụcCấu tạo驚 + 俗 · kinh + tục nghĩa thành phần: kinh + tục