驚倒

jīng dǎo kinh đảo

Hán Việt: kinh đảo · Pinyin: jīng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容大驚。如:「此話一出,四座驚倒。」

Eng

  • Cihui 驚倒 īngdǎo* r.v. collapse from fright

ja

  • JMdict being very surprised|being utterly astonished|being shocked