驚厥劑 kinh quyết tề Hán Việt: kinh quyết tề Tổng quan (y học) thuốc gây co giật Cấu tạo: 驚 (kinh) + 厥 (quyết) + 劑 (tề)Hán Việtkinh quyết tềCấu tạo驚 + 厥 + 劑 · kinh + quyết + tề nghĩa thành phần: kinh + quyết + tề Nghĩa ViệtCihui (y học) thuốc gây co giật