驚塵 jīng chén · kinh trần Hán Việt: kinh trần · Pinyin: jīng chén Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 塵 (trần)Pinyinjīng chénHán Việtkinh trầnCấu tạo驚 + 塵 · kinh + trần nghĩa thành phần: kinh + trần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飛揚的塵土。唐.許堯佐《柳氏傳》:「香車轔轔,目斷意迷,失於驚塵。」