驚天 jīng tiān · kinh thiên Hán Việt: kinh thiên · Pinyin: jīng tiān Tổng quan kinh thiên Cấu tạo: 驚 (kinh) + 天 (thiên)Pinyinjīng tiānHán Việtkinh thiênCấu tạo驚 + 天 · kinh + thiên nghĩa thành phần: kinh + thiên Nghĩa ViệtCihui kinh thiên