驚定 jīng dìng · kinh định Hán Việt: kinh định · Pinyin: jīng dìng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 定 (định)Pinyinjīng dìngHán Việtkinh địnhCấu tạo驚 + 定 · kinh + định nghĩa thành phần: kinh + định