驚客 jīng kè · kinh khách Hán Việt: kinh khách · Pinyin: jīng kè Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 客 (khách)Pinyinjīng kèHán Việtkinh kháchCấu tạo驚 + 客 · kinh + khách nghĩa thành phần: kinh + khách