驚寤 jīng wù · kinh ngụ Hán Việt: kinh ngụ · Pinyin: jīng wù Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 寤 (ngụ)Pinyinjīng wùHán Việtkinh ngụCấu tạo驚 + 寤 · kinh + ngụ nghĩa thành phần: kinh + ngụ