驚帆 jīng fān · kinh phàm Hán Việt: kinh phàm · Pinyin: jīng fān Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 帆 (phàm)Pinyinjīng fānHán Việtkinh phàmCấu tạo驚 + 帆 · kinh + phàm nghĩa thành phần: kinh + phàm