驚座 jīng zuò · kinh tọa Hán Việt: kinh tọa · Pinyin: jīng zuò Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 座 (tọa)Pinyinjīng zuòHán Việtkinh tọaCấu tạo驚 + 座 · kinh + tọa nghĩa thành phần: kinh + tọa Nghĩa EngCihui 驚座 īngzuò v.o. amaze fellow guests; cause raised eyebrows among those present