驚弓 jīng gōng · kinh cung Hán Việt: kinh cung · Pinyin: jīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 弓 (cung)Pinyinjīng gōngHán Việtkinh cungCấu tạo驚 + 弓 · kinh + cung nghĩa thành phần: kinh + cung