驚急

jīng jí kinh cấp

Hán Việt: kinh cấp · Pinyin: jīng jí

Tổng quan

sửng sốt và lo lắng

Cấu tạo: (kinh) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửng sốt và lo lắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势头猛烈而急速; 心惊而焦急; 形容危险紧急。亦指危险紧急的情况﹑事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.势头猛烈而急速。 2.心惊而焦急。 3.形容危险紧急。亦指危险紧急的情况﹑事情。

Eng

  • CC-CEDICT stunned and anxious
  • Cihui stunned and anxious