驚悉

jīng xī kinh tất

Hán Việt: kinh tất · Pinyin: jīng xī

Tổng quan

kinh ngạc khi biết

Cấu tạo: (kinh) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh ngạc khi biết

Eng

  • CC-CEDICT to be shocked to learn
  • Cihui to be shocked to learn