驚慚 jīng cán · kinh tàm Hán Việt: kinh tàm · Pinyin: jīng cán Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 慚 (tàm)Pinyinjīng cánHán Việtkinh tàmCấu tạo驚 + 慚 · kinh + tàm nghĩa thành phần: kinh + tàm