驚慟 jīng tòng · kinh đỗng Hán Việt: kinh đỗng · Pinyin: jīng tòng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 慟 (đỗng)Pinyinjīng tòngHán Việtkinh đỗngCấu tạo驚 + 慟 · kinh + đỗng nghĩa thành phần: kinh + đỗng