惊捷 kinh tiệp Hán Việt: kinh tiệp Tổng quan Cấu tạo: 惊 (kinh) + 捷 (tiệp)Hán Việtkinh tiệpCấu tạo惊 + 捷 · kinh + tiệp nghĩa thành phần: kinh + tiệp