驚救 jīng jiù · kinh cứu Hán Việt: kinh cứu · Pinyin: jīng jiù Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 救 (cứu)Pinyinjīng jiùHán Việtkinh cứuCấu tạo驚 + 救 · kinh + cứu nghĩa thành phần: kinh + cứu