驚時 jīng shí · kinh thì Hán Việt: kinh thì · Pinyin: jīng shí Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 時 (thì)Pinyinjīng shíHán Việtkinh thìCấu tạo驚 + 時 · kinh + thì nghĩa thành phần: kinh + thì