驚服 jīng fú · kinh phục Hán Việt: kinh phục · Pinyin: jīng fú Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 服 (phục)Pinyinjīng fúHán Việtkinh phụcCấu tạo驚 + 服 · kinh + phục nghĩa thành phần: kinh + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驚訝佩服。《北史.卷六四.韋孝寬傳》:「見其成事,方乃驚服。」EngCihui 驚服 īngfú v. be overawed