驚汗

jīng hàn kinh hãn

Hán Việt: kinh hãn · Pinyin: jīng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因受驚嚇而冒汗。《北史.卷五四.竇泰傳》:「見電光奪目,駛雨霑灑,寤而驚汗。」

Eng

  • Cihui 驚汗 jīnghàn n. cold sweat