驚沫 jīng mò · kinh mạt Hán Việt: kinh mạt · Pinyin: jīng mò Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 沫 (mạt)Pinyinjīng mòHán Việtkinh mạtCấu tạo驚 + 沫 · kinh + mạt nghĩa thành phần: kinh + mạt