驚波 jīng bō · kinh ba Hán Việt: kinh ba · Pinyin: jīng bō Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 波 (ba)Pinyinjīng bōHán Việtkinh baCấu tạo驚 + 波 · kinh + ba nghĩa thành phần: kinh + ba