驚瞻 jīng zhān · kinh chiêm Hán Việt: kinh chiêm · Pinyin: jīng zhān Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 瞻 (chiêm)Pinyinjīng zhānHán Việtkinh chiêmCấu tạo驚 + 瞻 · kinh + chiêm nghĩa thành phần: kinh + chiêm