惊绝 kinh tuyệt Hán Việt: kinh tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 惊 (kinh) + 绝 (tuyệt)Hán Việtkinh tuyệtCấu tạo惊 + 绝 · kinh + tuyệt nghĩa thành phần: kinh + tuyệt