驚羨

jīng xiàn kinh tiện

Hán Việt: kinh tiện · Pinyin: jīng xiàn

Tổng quan

kinh ngạc trước

Cấu tạo: (kinh) + (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh ngạc trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚奇羨慕。元.揭傒斯〈送李都事赴湖廣省幕〉詩:「君得南省佐,聞者盡驚羨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"惊羡"。

Eng

  • CC-CEDICT to marvel at
  • Cihui to marvel at