驚羽 jīng yǔ · kinh vũ Hán Việt: kinh vũ · Pinyin: jīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 羽 (vũ)Pinyinjīng yǔHán Việtkinh vũCấu tạo驚 + 羽 · kinh + vũ nghĩa thành phần: kinh + vũ