驚翔 jīng xiáng · kinh tường Hán Việt: kinh tường · Pinyin: jīng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 翔 (tường)Pinyinjīng xiángHán Việtkinh tườngCấu tạo驚 + 翔 · kinh + tường nghĩa thành phần: kinh + tường