驚變 jīng biàn · kinh biến Hán Việt: kinh biến · Pinyin: jīng biàn Tổng quan kinh biến Cấu tạo: 驚 (kinh) + 變 (biến)Pinyinjīng biànHán Việtkinh biếnCấu tạo驚 + 變 · kinh + biến nghĩa thành phần: kinh + biến Nghĩa ViệtCihui kinh biến