驚艷

jīng yàn kinh diễm

Hán Việt: kinh diễm · Pinyin: jīng yàn

Tổng quan

đẹp choáng ngợp | đẹp ngỡ ngàng

Cấu tạo: (kinh) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp choáng ngợp | đẹp ngỡ ngàng

Eng

  • CC-CEDICT very impressed; stunned; amazed|to astonish; to impress greatly
  • Cihui variant of 驚豔|惊艳