驚躍 jīng yuè · kinh dược Hán Việt: kinh dược · Pinyin: jīng yuè Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 躍 (dược)Pinyinjīng yuèHán Việtkinh dượcCấu tạo驚 + 躍 · kinh + dược nghĩa thành phần: kinh + dược