驚雁 jīng yàn · kinh nhạn Hán Việt: kinh nhạn · Pinyin: jīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 雁 (nhạn)Pinyinjīng yànHán Việtkinh nhạnCấu tạo驚 + 雁 · kinh + nhạn nghĩa thành phần: kinh + nhạn