驚顧 jīng gù · kinh cố Hán Việt: kinh cố · Pinyin: jīng gù Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 顧 (cố)Pinyinjīng gùHán Việtkinh cốCấu tạo驚 + 顧 · kinh + cố nghĩa thành phần: kinh + cố