驚飛
kinh phi
Hán Việt: kinh phi · Pinyin: jīng fēi
Tổng quan
lao vút đi như tên bắn | vút đi
Nghĩa
Việt
- Cihui lao vút đi như tên bắn | vút đi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受惊而飞; 迅猛飘飞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.受惊而飞。 2.迅猛飘飞。
Eng
- CC-CEDICT to go off like a rocket; to rocket
- Cihui to go off like a rocket; to rocket