驚馬 jīng mǎ · kinh mã Hán Việt: kinh mã · Pinyin: jīng mǎ Tổng quan ngựa kinh hoảng Cấu tạo: 驚 (kinh) + 馬 (mã)Pinyinjīng mǎHán Việtkinh mãCấu tạo驚 + 馬 · kinh + mã nghĩa thành phần: kinh + mã Nghĩa ViệtCihui ngựa kinh hoảngEngCC-CEDICT startled horseCihui startled horse