驚駕 kinh giá Hán Việt: kinh giá Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 駕 (giá)Hán Việtkinh giáCấu tạo驚 + 駕 · kinh + giá nghĩa thành phần: kinh + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 本指驚動君王聖駕。《西遊記》第三○回:「夜深了,又不敢驚駕。」後泛指驚動他人。EngCihui 驚駕 īngjià v.o. <court.> disturb the emperor