驚骨 jīng gǔ · kinh cốt Hán Việt: kinh cốt · Pinyin: jīng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 骨 (cốt)Pinyinjīng gǔHán Việtkinh cốtCấu tạo驚 + 骨 · kinh + cốt nghĩa thành phần: kinh + cốt