驛丁 yì dīng · dịch đinh Hán Việt: dịch đinh · Pinyin: yì dīng Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 丁 (đinh)Pinyinyì dīngHán Việtdịch đinhCấu tạo驛 + 丁 · dịch + đinh nghĩa thành phần: dịch + đinh