驛丞

yì chéng dịch thừa

Hán Việt: dịch thừa · Pinyin: yì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thừa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。明、清設置,負責管理驛站迎送之事。

Eng

  • Cihui 驛丞 yìchéng n. posthouse official