驛兵 yì bīng · dịch binh Hán Việt: dịch binh · Pinyin: yì bīng Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 兵 (binh)Pinyinyì bīngHán Việtdịch binhCấu tạo驛 + 兵 · dịch + binh nghĩa thành phần: dịch + binh