驛召 yì zhào · dịch triệu Hán Việt: dịch triệu · Pinyin: yì zhào Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 召 (triệu)Pinyinyì zhàoHán Việtdịch triệuCấu tạo驛 + 召 · dịch + triệu nghĩa thành phần: dịch + triệu