驛嶺 yì lǐng · dịch lĩnh Hán Việt: dịch lĩnh · Pinyin: yì lǐng Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 嶺 (lĩnh)Pinyinyì lǐngHán Việtdịch lĩnhCấu tạo驛 + 嶺 · dịch + lĩnh nghĩa thành phần: dịch + lĩnh