驛步 yì bù · dịch bộ Hán Việt: dịch bộ · Pinyin: yì bù Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 步 (bộ)Pinyinyì bùHán Việtdịch bộCấu tạo驛 + 步 · dịch + bộ nghĩa thành phần: dịch + bộ