驛碼 dịch mã Hán Việt: dịch mã Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 碼 (mã)Hán Việtdịch mãCấu tạo驛 + 碼 · dịch + mã nghĩa thành phần: dịch + mã