驛稟 yì bǐng · dịch bẩm Hán Việt: dịch bẩm · Pinyin: yì bǐng Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 稟 (bẩm)Pinyinyì bǐngHán Việtdịch bẩmCấu tạo驛 + 稟 · dịch + bẩm nghĩa thành phần: dịch + bẩm